Khi nhắc đến huyết áp, phần lớn mọi người chỉ quan tâm đến hai con số quen thuộc: huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương có "cao" hay "thấp" hay không. Rất ít người để ý đến khoảng cách giữa hai chỉ số này, trong khi đó chính là chìa khóa để phát hiện huyết áp kẹp - một tình trạng âm thầm nhưng có thể phản ánh vấn đề nghiêm trọng ở tim mạch. Huyết áp kẹp xảy ra khi hiệu số giữa huyết áp tâm thu và tâm trương bị thu hẹp bất thường, khiến lượng máu tim bơm ra mỗi nhịp giảm đi rõ rệt. Vì chỉ số huyết áp "nhìn qua có vẻ bình thường", tình trạng này rất dễ bị bỏ sót nếu người đo không biết cách tính và theo dõi.
Để hiểu huyết áp kẹp, trước tiên cần nắm khái niệm hiệu áp (pulse pressure) - hiệu số giữa huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương. Ví dụ, một người có chỉ số huyết áp 120/80 mmHg thì hiệu áp của họ là 120 - 80 = 40 mmHg. Ở người khỏe mạnh, hiệu áp thường dao động trong khoảng 30-50 mmHg.
Huyết áp kẹp (còn gọi là huyết áp kẹt) được xác định khi hiệu áp giảm xuống dưới mức bình thường, thường quy ước là nhỏ hơn hoặc bằng 25 mmHg; một số tài liệu lâm sàng sử dụng ngưỡng chặt hơn là nhỏ hơn hoặc bằng 20 mmHg. Ví dụ, nếu huyết áp tâm thu giảm từ 120 xuống 100 mmHg trong khi huyết áp tâm trương vẫn giữ ở 80 mmHg, hiệu áp lúc này chỉ còn 20 mmHg - đây được xem là huyết áp kẹp, dù cả hai chỉ số tâm thu và tâm trương đọc riêng lẻ vẫn nằm trong ngưỡng "chấp nhận được".
Đây là điểm nhiều người nhầm lẫn. Huyết áp thấp là khi trị số huyết áp tuyệt đối xuống dưới ngưỡng bình thường (thường dưới 90/60 mmHg). Trong khi đó, huyết áp kẹp chỉ đánh giá khoảng cách giữa hai chỉ số, không phụ thuộc vào việc huyết áp cao hay thấp. Một người có huyết áp 150/130 mmHg (huyết áp tâm trương cao bất thường) vẫn có thể bị huyết áp kẹp vì hiệu áp chỉ còn 20 mmHg, dù về mặt tuyệt đối họ đang bị tăng huyết áp chứ không phải huyết áp thấp.
Hiệu áp phản ánh trực tiếp thể tích máu tim bơm ra mỗi nhịp (cung lượng tim). Khi hiệu áp thu hẹp bất thường, điều đó thường đồng nghĩa với việc tim đang gặp khó khăn trong việc tống máu ra ngoài hoặc thể tích tuần hoàn bị giảm sút. Hậu quả là lượng máu và oxy đến các cơ quan quan trọng như não, tim, thận có thể bị suy giảm.
Nguy hiểm hơn, huyết áp kẹp thường xuất hiện âm thầm và dễ bị bỏ qua vì người đo chỉ nhìn vào hai con số riêng lẻ mà không tính hiệu áp. Đây là lý do các bác sĩ tim mạch khuyến cáo nên đọc đầy đủ cả ba giá trị mỗi lần đo: huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và hiệu áp giữa chúng.
Huyết áp kẹp xảy ra do huyết áp tâm thu giảm, huyết áp tâm trương tăng, hoặc cả hai. Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
Triệu chứng của huyết áp kẹp khá giống với huyết áp thấp thông thường nên dễ bị chủ quan bỏ qua. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:
Nếu các triệu chứng trên xuất hiện cùng lúc với việc đo được hiệu áp dưới 25 mmHg, người bệnh nên được theo dõi sát và đưa đến cơ sở y tế để đánh giá thêm, thay vì chỉ nghỉ ngơi tại nhà.
Câu trả lời là có, đặc biệt nếu tình trạng này kéo dài hoặc xuất hiện đột ngột không rõ nguyên nhân. Khi cơ thể không được cung cấp đủ máu và oxy, các cơ quan quan trọng có nguy cơ bị tổn thương:
Đặc biệt, huyết áp kẹp xuất hiện đột ngột kèm mạch nhanh, da lạnh ẩm, tụt huyết áp tâm thu có thể là dấu hiệu sớm của sốc - một tình trạng cấp cứu cần được xử trí y tế ngay lập tức, không nên tự theo dõi tại nhà.
Khi đo được chỉ số nghi ngờ huyết áp kẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau trong lúc chờ hỗ trợ y tế:
Với người có bệnh nền tim mạch, tăng huyết áp hoặc người cao tuổi, nên chủ động đo huyết áp hằng ngày bằng thiết bị có cảnh báo rối loạn nhịp tim (IHB) để phát hiện sớm các bất thường, thay vì chỉ đo khi có triệu chứng.
Theo phân loại của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA), huyết áp ở người trưởng thành được chia thành các nhóm sau, áp dụng chung cho các nhóm tuổi trưởng thành (không tính riêng theo từng độ tuổi cụ thể vì ngưỡng chẩn đoán tăng huyết áp không thay đổi theo tuổi ở người lớn):
|
Phân loại |
Huyết áp tâm thu (mmHg) |
Huyết áp tâm trương (mmHg) |
|
Bình thường |
Dưới 120 |
Dưới 80 |
|
Tăng nhẹ (Elevated) |
120 - 129 |
Dưới 80 |
|
Tăng huyết áp độ 1 |
130 - 139 |
hoặc 80 - 89 |
|
Tăng huyết áp độ 2 |
Từ 140 trở lên |
hoặc từ 90 trở lên |
|
Cơn tăng huyết áp cấp cứu |
Trên 180 |
và/hoặc trên 120 |
Lưu ý: nếu hai chỉ số rơi vào hai mức khác nhau, huyết áp được xếp vào mức cao hơn. Song song với việc theo dõi các mức này, người có bệnh tim mạch nên tính thêm hiệu áp mỗi lần đo để tầm soát nguy cơ huyết áp kẹp.
Theo Điều tra quốc gia các yếu tố nguy cơ bệnh không lây nhiễm (STEP) năm 2021, tỷ lệ mắc tăng huyết áp ở người trưởng thành Việt Nam từ 18 tuổi trở lên là 26,2%, trong đó nhóm tuổi 50-69 có tỷ lệ mắc cao nhất, lên đến 51,9%. Đáng chú ý, tỷ lệ kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu điều trị tại Việt Nam còn thấp, khi phần lớn người bệnh chưa đo huyết áp thường xuyên hoặc đo chưa đúng kỹ thuật.
Điều này cho thấy việc trang bị kiến thức và thiết bị đo huyết áp tại nhà đúng chuẩn không chỉ giúp phát hiện sớm tăng huyết áp, mà còn giúp tầm soát các bất thường ít được chú ý hơn như huyết áp kẹp - đặc biệt quan trọng với nhóm tuổi trung niên và cao tuổi vốn chiếm tỷ lệ mắc bệnh tim mạch cao nhất.
Để có chỉ số chính xác và không bỏ sót các bất thường như huyết áp kẹp, cần tuân thủ đúng kỹ thuật đo:
Việc sử dụng máy đo huyết áp điện tử tại nhà thay vì chỉ đo tại phòng khám giúp phát hiện các bất thường xảy ra ngoài thời điểm thăm khám, đặc biệt với các trường hợp huyết áp dao động trong ngày.
Với người có bệnh tim mạch hoặc nguy cơ huyết áp kẹp, một máy đo huyết áp thông thường chỉ hiển thị hai chỉ số là chưa đủ. Khi chọn mua máy đo huyết áp tại nhà có cảnh báo rối loạn nhịp tim, nên ưu tiên các tiêu chí sau:
Đây cũng là những tiêu chí then chốt giúp trả lời câu hỏi máy đo huyết áp nào tốt nhất cho người bị huyết áp kẹp hoặc có bệnh lý tim mạch đi kèm, thay vì chỉ chọn máy dựa trên giá thành.
Trong nhóm thiết bị đáp ứng các tiêu chí trên, máy đo huyết áp Fora P80 (Fora Diamond Cuff BP) của thương hiệu ForaCare, Thụy Sĩ là một lựa chọn được nhiều người có bệnh lý tim mạch tại Việt Nam sử dụng. Máy tích hợp công nghệ IHB giúp cảnh báo khi phát hiện nhịp tim bất thường trong lúc đo huyết áp, đồng thời sử dụng công nghệ đo trung bình 3 lần (AVG) để tăng độ chính xác kết quả.
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Phạm vi đo huyết áp tâm thu |
50 - 250 mmHg |
|
Phạm vi đo huyết áp tâm trương |
30 - 180 mmHg |
|
Độ chính xác huyết áp |
±3 mmHg hoặc ±2% giá trị đọc |
|
Phạm vi đo nhịp tim |
40 - 199 nhịp/phút |
|
Cảnh báo nhịp tim bất thường (IRB) |
Có |
|
Kết nối |
Bluetooth, đồng bộ ứng dụng theo dõi sức khỏe |
Máy đạt chứng nhận FDA Hoa Kỳ và CE Châu Âu, dữ liệu đo được đồng bộ trực tiếp lên ứng dụng YSalus, giúp người dùng lưu trữ lịch sử đo và chia sẻ với bác sĩ khi cần thiết - phù hợp với người tăng huyết áp, người có bệnh tim mạch hoặc người cao tuổi cần theo dõi huyết áp và tầm soát rối loạn nhịp mỗi ngày. Bạn có thể tìm hiểu thêm các giải pháp quản lý huyết áp chủ động hoặc tham khảo thêm kiến thức về phòng ngừa đột quỵ liên quan đến các bất thường huyết áp.
Huyết áp kẹp là tình trạng dễ bị bỏ qua vì không nằm ở hai con số quen thuộc mà nằm ở khoảng cách giữa chúng. Việc chủ động tính hiệu áp mỗi lần đo, kết hợp sử dụng thiết bị đo huyết áp có cảnh báo rối loạn nhịp tim, sẽ giúp bạn và người thân phát hiện sớm các bất thường tim mạch tiềm ẩn, thay vì chỉ phát hiện khi triệu chứng đã rõ ràng.
Tải app YSalus miễn phí để theo dõi chỉ số huyết áp, nhịp tim hằng ngày và nhận cảnh báo sớm khi có dấu hiệu bất thường. Xem thêm các bài viết về kiến thức huyết áp tại chuyên mục Kiến thức của YSalus.
Thông tin liên hệ YTech Vietnam:
Biên soạn bởi: Ban biên tập YSalus
Cập nhật lần cuối: 24
Thêm vào giỏ hàng thành công